Tỷ lệ kèo - Tỷ lệ kèo trực tuyến - Tỷ lệ cá cược

Tỷ lệ kèo trực tuyến

Chủ Nhật, ngày 27/09/2020 - 19:37
2.6 /5 của 70 đánh giá
Tỷ lệ kèo trực tuyến - Tỷ lệ bóng đá, Kèo bóng đá, Tỷ lệ kèo nhà cái hôm nay, Tỷ lệ kèo Malaysia, Kèo Ma Cao, Tỷ lệ kèo Châu Á, tài xỉu, Châu Âu...mới nhất, cập nhật liên tục

Tỷ lệ kèo hay còn được gọi là tỷ lệ cá cược, được dùng nhiều trong các nhà cái. Đây là kết quả phân tích, nhận định cũng như dự đoán mà nhà cái đưa ra trước mỗi trận đấu. Ở mỗi nhà cái đều cập nhật tỷ lệ kèo thường xuyên, vậy nên tham khảo bảng tỷ lệ ở đâu? Tham khảo Tỷ lệ kèo trực tuyếnSoi kèo Bóng đá 365 có gì khác biệt: 

  • Tỷ lệ kèo Malaysia, kèo Macao luôn được cập nhật một cách liên tục và nhanh chóng. Từ đó giúp bạn có thể dễ dàng nắm bắt khi nhà cái biến đổi tỷ lệ cược và nắm được phần thắng cao hơn.
  • Tỷ lệ bóng đá chuẩn xác: Không chỉ nhanh chóng, bảng tỷ lệ ở đây còn cực kỳ chính xác với độ trễ so với nhà cái không đến 30s. Điều này sẽ giúp bạn nhanh chóng cập nhật và đưa ra sự thay đổi hợp lý.

Giờ Trận Đấu Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2
English Premier League
Spain Primera Division
France Ligue 1
English League Championship
Austria Bundesliga
Belgium First Division A
China Super League
Denmark 1st Division
Denmark Super League
Germany 3rd Liga
Germany Bundesliga 2
Netherlands Eredivisie
Russia Football National League
Russia Premier League
Scotland Premiership
Sweden Allsvenskan
Sweden Superettan
Uzbekistan Super League
Germany Super Cup
English Premier League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.1

  • 0-1

    20

  • 2-0

    6.9

  • 0-2

    51

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    26

  • 3-0

    10

  • 0-3

    221

  • 3-1

    12

  • 1-3

    86

  • 3-2

    31

  • 2-3

    76

  • 4-0

    19.5

  • 0-4

    351

  • 4-1

    21

  • 1-4

    351

  • 4-2

    51

  • 2-4

    351

  • 4-3

    151

  • 3-4

    351

  • 0-0

    15

  • 1-1

    9.2

  • 2-2

    21

  • 3-3

    96

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 12.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.5

  • 0-1

    26

  • 2-0

    8.1

  • 0-2

    66

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    26

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    151

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    86

  • 3-2

    21

  • 2-3

    61

  • 4-0

    18

  • 0-4

    351

  • 4-1

    17

  • 1-4

    351

  • 4-2

    31

  • 2-4

    281

  • 4-3

    91

  • 3-4

    281

  • 0-0

    21

  • 1-1

    11

  • 2-2

    19

  • 3-3

    66

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 7.7

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9

  • 0-1

    7

  • 2-0

    18.5

  • 0-2

    11

  • 2-1

    12.5

  • 1-2

    9.5

  • 3-0

    56

  • 0-3

    26

  • 3-1

    36

  • 1-3

    21

  • 3-2

    41

  • 2-3

    31

  • 4-0

    231

  • 0-4

    76

  • 4-1

    121

  • 1-4

    56

  • 4-2

    141

  • 2-4

    86

  • 4-3

    281

  • 3-4

    221

  • 0-0

    9.3

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 41
Spain Primera Division

Kèo tỷ số

  • 1-0

    4.9

  • 0-1

    16

  • 2-0

    5.7

  • 0-2

    61

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    31

  • 3-0

    10

  • 0-3

    201

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    141

  • 3-2

    46

  • 2-3

    131

  • 4-0

    21

  • 0-4

    351

  • 4-1

    31

  • 1-4

    351

  • 4-2

    91

  • 2-4

    351

  • 4-3

    351

  • 3-4

    351

  • 0-0

    8.6

  • 1-1

    8.6

  • 2-2

    31

  • 3-3

    221

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11.5

  • 0-1

    5

  • 2-0

    36

  • 0-2

    6.9

  • 2-1

    21

  • 1-2

    9.3

  • 3-0

    151

  • 0-3

    14.5

  • 3-1

    86

  • 1-3

    18

  • 3-2

    96

  • 2-3

    46

  • 4-0

    351

  • 0-4

    41

  • 4-1

    351

  • 1-4

    46

  • 4-2

    351

  • 2-4

    101

  • 4-3

    351

  • 3-4

    351

  • 0-0

    7.3

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    26

  • 3-3

    151

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.7

  • 0-1

    6.2

  • 2-0

    15.5

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    12.5

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    51

  • 0-3

    41

  • 3-1

    36

  • 1-3

    31

  • 3-2

    51

  • 2-3

    46

  • 4-0

    251

  • 0-4

    161

  • 4-1

    141

  • 1-4

    111

  • 4-2

    171

  • 2-4

    151

  • 4-3

    351

  • 3-4

    351

  • 0-0

    6

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    20

  • 3-3

    111

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 91

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    21

  • 2-0

    9.7

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    19

  • 3-0

    13.5

  • 0-3

    131

  • 3-1

    11.5

  • 1-3

    51

  • 3-2

    19

  • 2-3

    41

  • 4-0

    26

  • 0-4

    351

  • 4-1

    20

  • 1-4

    211

  • 4-2

    31

  • 2-4

    131

  • 4-3

    71

  • 3-4

    141

  • 0-0

    21

  • 1-1

    9.8

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    241

  • Tỷ số khác 9.4
Germany Bundesliga 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    56

  • 0-1

    20

  • 2-0

    91

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    31

  • 1-2

    11

  • 3-0

    261

  • 0-3

    12

  • 3-1

    76

  • 1-3

    10.5

  • 3-2

    51

  • 2-3

    18

  • 4-0

    351

  • 0-4

    14.5

  • 4-1

    281

  • 1-4

    13

  • 4-2

    151

  • 2-4

    21

  • 4-3

    141

  • 3-4

    56

  • 0-0

    56

  • 1-1

    17.5

  • 2-2

    19

  • 3-3

    46

  • 4-4

    171

  • Tỷ số khác 3.75

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11.5

  • 0-1

    9.6

  • 2-0

    19

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    11

  • 1-2

    9.3

  • 3-0

    46

  • 0-3

    26

  • 3-1

    26

  • 1-3

    18

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    141

  • 0-4

    71

  • 4-1

    76

  • 1-4

    46

  • 4-2

    76

  • 2-4

    56

  • 4-3

    121

  • 3-4

    101

  • 0-0

    14.5

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    281

  • Tỷ số khác 21
Italy Serie A

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.8

  • 0-1

    7.7

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    36

  • 0-3

    51

  • 3-1

    26

  • 1-3

    31

  • 3-2

    36

  • 2-3

    41

  • 4-0

    121

  • 0-4

    221

  • 4-1

    81

  • 1-4

    121

  • 4-2

    111

  • 2-4

    141

  • 4-3

    261

  • 3-4

    291

  • 0-0

    7.6

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    17

  • 3-3

    86

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 61

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8

  • 0-1

    31

  • 2-0

    6.4

  • 0-2

    96

  • 2-1

    9.6

  • 1-2

    36

  • 3-0

    7.7

  • 0-3

    351

  • 3-1

    11

  • 1-3

    151

  • 3-2

    31

  • 2-3

    111

  • 4-0

    12.5

  • 0-4

    351

  • 4-1

    17

  • 1-4

    351

  • 4-2

    46

  • 2-4

    351

  • 4-3

    171

  • 3-4

    351

  • 0-0

    21

  • 1-1

    12.5

  • 2-2

    26

  • 3-3

    121

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 7.1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14

  • 0-1

    6.7

  • 2-0

    31

  • 0-2

    7.6

  • 2-1

    17.5

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    111

  • 0-3

    13

  • 3-1

    61

  • 1-3

    14

  • 3-2

    61

  • 2-3

    31

  • 4-0

    351

  • 0-4

    31

  • 4-1

    281

  • 1-4

    31

  • 4-2

    281

  • 2-4

    61

  • 4-3

    351

  • 3-4

    171

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    7.7

  • 2-2

    19

  • 3-3

    91

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12

  • 0-1

    9.1

  • 2-0

    21

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    12

  • 1-2

    9

  • 3-0

    56

  • 0-3

    26

  • 3-1

    31

  • 1-3

    16.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    21

  • 4-0

    211

  • 0-4

    66

  • 4-1

    91

  • 1-4

    41

  • 4-2

    86

  • 2-4

    51

  • 4-3

    121

  • 3-4

    91

  • 0-0

    14

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    261

  • Tỷ số khác 21
China Super League
Japan J1 League
Japan J2 League
Germany Bundesliga 2
France Ligue 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7

  • 0-1

    13.5

  • 2-0

    8.3

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    15.5

  • 3-0

    15

  • 0-3

    101

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    51

  • 3-2

    26

  • 2-3

    46

  • 4-0

    36

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    46

  • 2-4

    161

  • 4-3

    111

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12

  • 1-1

    7.4

  • 2-2

    16

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 19.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.8

  • 0-1

    9.3

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    19.5

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    12

  • 3-0

    26

  • 0-3

    61

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    36

  • 3-2

    31

  • 2-3

    41

  • 4-0

    71

  • 0-4

    201

  • 4-1

    51

  • 1-4

    121

  • 4-2

    71

  • 2-4

    121

  • 4-3

    151

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.1

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12.5

  • 0-1

    6.5

  • 2-0

    31

  • 0-2

    8.1

  • 2-1

    15.5

  • 1-2

    8.1

  • 3-0

    96

  • 0-3

    15

  • 3-1

    51

  • 1-3

    14

  • 3-2

    51

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    36

  • 4-1

    201

  • 1-4

    31

  • 4-2

    201

  • 2-4

    56

  • 4-3

    201

  • 3-4

    131

  • 0-0

    11

  • 1-1

    7.1

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.4

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    19

  • 0-2

    11

  • 2-1

    12

  • 1-2

    8.9

  • 3-0

    56

  • 0-3

    26

  • 3-1

    31

  • 1-3

    18.5

  • 3-2

    36

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    71

  • 4-1

    111

  • 1-4

    51

  • 4-2

    111

  • 2-4

    66

  • 4-3

    201

  • 3-4

    131

  • 0-0

    9.6

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    13

  • 0-1

    7.3

  • 2-0

    26

  • 0-2

    8.9

  • 2-1

    14.5

  • 1-2

    8.1

  • 3-0

    86

  • 0-3

    16

  • 3-1

    41

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    41

  • 2-3

    21

  • 4-0

    201

  • 0-4

    36

  • 4-1

    151

  • 1-4

    31

  • 4-2

    141

  • 2-4

    46

  • 4-3

    201

  • 3-4

    111

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    15

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 20

Kèo tỷ số

  • 1-0

    31

  • 0-1

    8.7

  • 2-0

    76

  • 0-2

    6.7

  • 2-1

    31

  • 1-2

    9

  • 3-0

    201

  • 0-3

    7.7

  • 3-1

    111

  • 1-3

    10.5

  • 3-2

    86

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    12

  • 4-1

    201

  • 1-4

    16

  • 4-2

    201

  • 2-4

    41

  • 4-3

    201

  • 3-4

    141

  • 0-0

    26

  • 1-1

    11.5

  • 2-2

    26

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 6.5
UEFA Champions League Qualifiers
Finland Veikkausliiga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.4

  • 0-1

    16

  • 2-0

    7.1

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    21

  • 3-0

    11.5

  • 0-3

    161

  • 3-2

    26

  • 2-3

    61

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    46

  • 2-4

    201

  • 4-3

    131

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • 3-1

    12

  • 1-3

    71

  • Tỷ số khác 15.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14

  • 0-1

    8.8

  • 2-0

    26

  • 0-2

    10

  • 2-1

    13

  • 1-2

    8.2

  • 3-0

    51

  • 0-3

    17.5

  • 3-1

    36

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    21

  • 4-0

    201

  • 0-4

    41

  • 4-1

    111

  • 1-4

    31

  • 4-2

    101

  • 2-4

    41

  • 4-3

    131

  • 3-4

    91

  • 0-0

    16

  • 1-1

    7.6

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 16.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.7

  • 0-1

    14.5

  • 2-0

    6.4

  • 0-2

    41

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    21

  • 3-0

    11

  • 0-3

    151

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    81

  • 3-2

    31

  • 2-3

    76

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    61

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    7.8

  • 2-2

    21

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 19.5
AFC Champions League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    13

  • 0-1

    6.3

  • 2-0

    31

  • 0-2

    7.1

  • 2-1

    17

  • 1-2

    8.2

  • 3-0

    96

  • 0-3

    12

  • 3-1

    56

  • 1-3

    14

  • 3-2

    61

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 0-4

    26

  • 4-1

    201

  • 1-4

    31

  • 4-2

    201

  • 2-4

    66

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    19

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.2

  • 0-1

    14

  • 2-0

    6.8

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    18.5

  • 3-0

    11

  • 0-3

    111

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    61

  • 3-2

    31

  • 2-3

    66

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    66

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12

  • 1-1

    7.6

  • 2-2

    20

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 19
Norway Eliteserien

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    15.5

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    18.5

  • 0-3

    61

  • 3-1

    13

  • 1-3

    31

  • 3-2

    18.5

  • 2-3

    26

  • 4-0

    41

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    86

  • 4-2

    36

  • 2-4

    76

  • 4-3

    71

  • 3-4

    101

  • 0-0

    20

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 13.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9

  • 0-1

    9

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    9.8

  • 1-2

    9.8

  • 3-0

    36

  • 0-3

    36

  • 3-1

    21

  • 1-3

    21

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    101

  • 0-4

    101

  • 4-1

    61

  • 1-4

    61

  • 4-2

    71

  • 2-4

    71

  • 4-3

    121

  • 3-4

    121

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.6

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 0-1

    12

  • 2-0

    9.8

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    13.5

  • 3-0

    19.5

  • 0-3

    81

  • 3-1

    15

  • 1-3

    41

  • 3-2

    21

  • 2-3

    36

  • 4-0

    51

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    141

  • 4-2

    51

  • 2-4

    121

  • 4-3

    101

  • 3-4

    161

  • 0-0

    11

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • 1-0

    7.2

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    19.5

  • 0-1

    9.3

  • 2-0

    41

  • 0-2

    8.9

  • 2-1

    17

  • 1-2

    8.1

  • 3-0

    111

  • 0-3

    13

  • 3-1

    46

  • 1-3

    11

  • 3-2

    41

  • 2-3

    19.5

  • 4-0

    201

  • 0-4

    26

  • 4-1

    161

  • 1-4

    21

  • 4-2

    131

  • 2-4

    31

  • 4-3

    151

  • 3-4

    81

  • 0-0

    20

  • 1-1

    8.9

  • 2-2

    15

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 10.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12.5

  • 0-1

    9.4

  • 2-0

    21

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    8.7

  • 3-0

    51

  • 0-3

    26

  • 3-1

    26

  • 1-3

    15.5

  • 3-2

    26

  • 2-3

    21

  • 4-0

    161

  • 0-4

    61

  • 4-1

    81

  • 1-4

    36

  • 4-2

    76

  • 2-4

    46

  • 4-3

    101

  • 3-4

    81

  • 0-0

    15

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 18.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    13.5

  • 0-1

    26

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    36

  • 2-1

    8.7

  • 1-2

    16

  • 3-0

    15

  • 0-3

    86

  • 3-1

    11

  • 1-3

    36

  • 3-2

    16.5

  • 2-3

    31

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    19

  • 1-4

    101

  • 4-2

    26

  • 2-4

    81

  • 4-3

    56

  • 0-0

    31

  • 1-1

    10.5

  • 2-2

    13

  • 3-3

    36

  • 4-4

    141

  • 3-4

    96

  • Tỷ số khác 7.8
Netherlands Eredivisie

Kèo tỷ số

  • 1-0

    17

  • 0-1

    8.8

  • 2-0

    31

  • 0-2

    8.9

  • 2-1

    15.5

  • 1-2

    8.1

  • 3-0

    91

  • 0-3

    13.5

  • 3-1

    41

  • 1-3

    12

  • 3-2

    41

  • 2-3

    21

  • 4-0

    201

  • 0-4

    26

  • 4-1

    141

  • 1-4

    21

  • 4-2

    131

  • 2-4

    41

  • 4-3

    161

  • 3-4

    91

  • 0-0

    18

  • 1-1

    8.3

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 13

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    9.9

  • 2-0

    17

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    10

  • 1-2

    9.3

  • 3-0

    41

  • 0-3

    31

  • 3-1

    21

  • 1-3

    18.5

  • 3-2

    26

  • 2-3

    21

  • 4-0

    111

  • 0-4

    81

  • 4-1

    61

  • 1-4

    46

  • 4-2

    66

  • 2-4

    56

  • 4-3

    96

  • 3-4

    91

  • 0-0

    14.5

  • 1-1

    7.1

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Sweden Allsvenskan

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.9

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    12

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    12

  • 3-0

    21

  • 0-3

    61

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    21

  • 2-3

    26

  • 4-0

    61

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    91

  • 4-2

    46

  • 2-4

    81

  • 4-3

    81

  • 3-4

    111

  • 0-0

    14

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 19

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.3

  • 0-1

    9.9

  • 2-0

    15

  • 0-2

    17

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    10

  • 3-0

    36

  • 0-3

    41

  • 3-1

    20

  • 1-3

    21

  • 3-2

    21

  • 2-3

    26

  • 4-0

    101

  • 0-4

    131

  • 4-1

    56

  • 1-4

    66

  • 4-2

    56

  • 2-4

    66

  • 4-3

    91

  • 3-4

    96

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
Denmark Super League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7

  • 0-1

    21

  • 2-0

    7

  • 0-2

    56

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    21

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    201

  • 3-1

    11

  • 1-3

    86

  • 3-2

    21

  • 2-3

    66

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    20

  • 1-4

    201

  • 4-2

    36

  • 2-4

    201

  • 4-3

    101

  • 3-4

    201

  • 0-0

    14.5

  • 1-1

    9.1

  • 2-2

    19

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 11

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12.5

  • 0-1

    7.9

  • 2-0

    26

  • 0-2

    9.6

  • 2-1

    13

  • 1-2

    8.2

  • 3-0

    66

  • 0-3

    17.5

  • 3-1

    36

  • 1-3

    14

  • 3-2

    36

  • 2-3

    21

  • 4-0

    201

  • 0-4

    41

  • 4-1

    121

  • 1-4

    31

  • 4-2

    111

  • 2-4

    51

  • 4-3

    161

  • 3-4

    111

  • 0-0

    13.5

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 20
Brazil Serie A

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.8

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    17

  • 0-2

    11

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    9.1

  • 3-0

    51

  • 0-3

    26

  • 3-1

    31

  • 1-3

    20

  • 3-2

    36

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 0-4

    76

  • 4-1

    101

  • 1-4

    56

  • 4-2

    111

  • 2-4

    76

  • 4-3

    201

  • 3-4

    151

  • 0-0

    9.2

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    15

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41
English League Championship

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.1

  • 0-1

    9.5

  • 2-0

    12

  • 0-2

    17

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    11

  • 3-0

    26

  • 0-3

    41

  • 3-1

    19

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    31

  • 4-0

    76

  • 0-4

    141

  • 4-1

    51

  • 1-4

    81

  • 4-2

    66

  • 2-4

    91

  • 4-3

    131

  • 3-4

    151

  • 0-0

    11

  • 1-1

    6.6

  • 2-2

    14

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31
Belgium First Division A

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.2

  • 0-1

    15.5

  • 2-0

    7.7

  • 0-2

    36

  • 2-1

    8

  • 1-2

    17

  • 3-0

    12.5

  • 0-3

    111

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    56

  • 3-2

    26

  • 2-3

    51

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    46

  • 2-4

    201

  • 4-3

    121

  • 3-4

    201

  • 0-0

    14

  • 1-1

    7.9

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 15.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9

  • 0-1

    31

  • 2-0

    6.8

  • 0-2

    76

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    31

  • 3-0

    7.7

  • 0-3

    201

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    111

  • 3-2

    26

  • 2-3

    86

  • 4-0

    11.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    15.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    41

  • 2-4

    201

  • 4-3

    141

  • 3-4

    201

  • 0-0

    26

  • 1-1

    12

  • 2-2

    26

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 6.2

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12

  • 0-1

    6.2

  • 2-0

    26

  • 0-2

    7.2

  • 2-1

    16

  • 1-2

    8.3

  • 3-0

    86

  • 0-3

    12.5

  • 3-1

    51

  • 1-3

    14.5

  • 3-2

    61

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 0-4

    31

  • 4-1

    201

  • 1-4

    31

  • 4-2

    201

  • 2-4

    71

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11

  • 1-1

    7.1

  • 2-2

    19

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
Russia Premier League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.3

  • 0-1

    11

  • 2-0

    8.6

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    14.5

  • 3-0

    17.5

  • 0-3

    81

  • 3-1

    16

  • 1-3

    46

  • 3-2

    31

  • 2-3

    46

  • 4-0

    46

  • 0-4

    201

  • 4-1

    41

  • 1-4

    201

  • 4-2

    66

  • 2-4

    201

  • 4-3

    151

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.6

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.2

  • 0-1

    9.4

  • 2-0

    9.3

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    13

  • 3-0

    21

  • 0-3

    66

  • 3-1

    18

  • 1-3

    41

  • 3-2

    31

  • 2-3

    46

  • 4-0

    61

  • 0-4

    201

  • 4-1

    46

  • 1-4

    151

  • 4-2

    76

  • 2-4

    161

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.6

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14.5

  • 0-1

    5.1

  • 2-0

    41

  • 0-2

    5.6

  • 2-1

    26

  • 1-2

    8.8

  • 3-0

    201

  • 0-3

    9.3

  • 3-1

    101

  • 1-3

    14.5

  • 3-2

    111

  • 2-3

    46

  • 4-0

    201

  • 0-4

    21

  • 4-1

    201

  • 1-4

    31

  • 4-2

    201

  • 2-4

    91

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.5

  • 1-1

    8

  • 2-2

    26

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Spain Segunda Division

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5

  • 0-1

    11

  • 2-0

    6.7

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    19

  • 3-0

    13.5

  • 0-3

    121

  • 3-1

    16.5

  • 1-3

    76

  • 3-2

    41

  • 2-3

    81

  • 4-0

    36

  • 0-4

    201

  • 4-1

    41

  • 1-4

    201

  • 4-2

    91

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.7

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    21

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.1

  • 0-1

    5.7

  • 2-0

    19

  • 0-2

    9.4

  • 2-1

    13.5

  • 1-2

    9.3

  • 3-0

    61

  • 0-3

    21

  • 3-1

    41

  • 1-3

    21

  • 3-2

    56

  • 2-3

    41

  • 4-0

    201

  • 0-4

    71

  • 4-1

    161

  • 1-4

    61

  • 4-2

    201

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.2

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.1

  • 0-1

    9

  • 2-0

    8

  • 0-2

    26

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    16

  • 3-0

    18.5

  • 0-3

    96

  • 3-1

    19.5

  • 1-3

    56

  • 3-2

    41

  • 2-3

    71

  • 4-0

    56

  • 0-4

    201

  • 4-1

    56

  • 1-4

    201

  • 4-2

    101

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.8

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    21

  • 3-3

    121

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.8

  • 0-1

    5.3

  • 2-0

    21

  • 0-2

    9.5

  • 2-1

    14

  • 1-2

    9.6

  • 3-0

    76

  • 0-3

    26

  • 3-1

    46

  • 1-3

    21

  • 3-2

    61

  • 2-3

    41

  • 4-0

    201

  • 0-4

    86

  • 4-1

    201

  • 1-4

    71

  • 4-2

    201

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.1

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    19.5

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 1-0

    4.7

  • 0-1

    8.8

  • 2-0

    6.9

  • 0-2

    26

  • 2-1

    9.6

  • 1-2

    18

  • 3-0

    15

  • 0-3

    91

  • 3-1

    21

  • 1-3

    71

  • 3-2

    56

  • 2-3

    101

  • 4-0

    41

  • 0-4

    201

  • 4-1

    61

  • 1-4

    201

  • 4-2

    141

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.6

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    26

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56
Scotland Premiership

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8

  • 0-1

    26

  • 2-0

    6.8

  • 0-2

    61

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    26

  • 3-0

    8.7

  • 0-3

    201

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    86

  • 3-2

    26

  • 2-3

    66

  • 4-0

    14.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    17

  • 1-4

    201

  • 4-2

    36

  • 2-4

    201

  • 4-3

    111

  • 3-4

    201

  • 0-0

    19.5

  • 1-1

    10

  • 2-2

    20

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 7.9

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.5

  • 0-1

    5.1

  • 2-0

    21

  • 0-2

    7.5

  • 2-1

    15

  • 1-2

    9

  • 3-0

    71

  • 0-3

    16

  • 3-1

    51

  • 1-3

    19.5

  • 3-2

    71

  • 2-3

    46

  • 4-0

    201

  • 0-4

    46

  • 4-1

    201

  • 1-4

    56

  • 4-2

    201

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.3

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    21

  • 3-3

    141

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51
Portugal Primeira Liga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.5

  • 0-1

    7.9

  • 2-0

    11

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    9.5

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    51

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 3-2

    36

  • 2-3

    41

  • 4-0

    91

  • 0-4

    201

  • 4-1

    66

  • 1-4

    111

  • 4-2

    96

  • 2-4

    131

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.9

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.9

  • 0-1

    6.7

  • 2-0

    13.5

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    11

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    36

  • 0-3

    36

  • 3-1

    31

  • 1-3

    26

  • 3-2

    41

  • 2-3

    41

  • 4-0

    131

  • 0-4

    121

  • 4-1

    96

  • 1-4

    86

  • 4-2

    131

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.4

  • 1-1

    6

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 61

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.6

  • 0-1

    6.5

  • 2-0

    18

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    12

  • 1-2

    9.1

  • 3-0

    56

  • 0-3

    26

  • 3-1

    36

  • 1-3

    20

  • 3-2

    41

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 0-4

    76

  • 4-1

    121

  • 1-4

    56

  • 4-2

    131

  • 2-4

    81

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.4

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    16

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.7

  • 0-1

    7

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    12

  • 2-1

    11

  • 1-2

    9.8

  • 3-0

    41

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    26

  • 3-2

    36

  • 2-3

    36

  • 4-0

    141

  • 0-4

    101

  • 4-1

    91

  • 1-4

    71

  • 4-2

    121

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.4

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    16

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46
Austria Bundesliga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.3

  • 0-1

    15.5

  • 2-0

    9.6

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    13.5

  • 3-0

    15

  • 0-3

    61

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    36

  • 3-2

    21

  • 2-3

    36

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    101

  • 4-2

    41

  • 2-4

    111

  • 4-3

    101

  • 3-4

    161

  • 0-0

    18.5

  • 1-1

    7.9

  • 2-2

    14

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 15
Ireland Premier Division

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.6

  • 0-1

    7.5

  • 2-0

    9.8

  • 0-2

    17.5

  • 2-1

    9.8

  • 1-2

    13

  • 3-0

    26

  • 0-3

    56

  • 3-1

    26

  • 1-3

    41

  • 3-2

    46

  • 2-3

    56

  • 4-0

    81

  • 0-4

    201

  • 4-1

    71

  • 1-4

    161

  • 4-2

    121

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.6

  • 1-1

    6

  • 2-2

    20

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 1-0

    13.5

  • 0-1

    5.3

  • 2-0

    41

  • 0-2

    6.3

  • 2-1

    21

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    161

  • 0-3

    11.5

  • 3-1

    86

  • 1-3

    14

  • 3-2

    86

  • 2-3

    36

  • 4-0

    201

  • 0-4

    26

  • 4-1

    201

  • 1-4

    31

  • 4-2

    201

  • 2-4

    71

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.2

  • 1-1

    7.6

  • 2-2

    21

  • 3-3

    121

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Turkey Super League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.9

  • 0-1

    15.5

  • 2-0

    7

  • 0-2

    36

  • 2-1

    7.9

  • 1-2

    17.5

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    101

  • 3-1

    12

  • 1-3

    56

  • 3-2

    26

  • 2-3

    56

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    51

  • 2-4

    201

  • 4-3

    151

  • 3-4

    201

  • 0-0

    14

  • 1-1

    7.8

  • 2-2

    18

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 15

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.9

  • 0-1

    7.8

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    12

  • 2-1

    9.7

  • 1-2

    9.6

  • 3-0

    31

  • 0-3

    26

  • 3-1

    21

  • 1-3

    21

  • 3-2

    36

  • 2-3

    36

  • 4-0

    86

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    15

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • 0-4

    81

  • 4-1

    66

  • 1-4

    66

  • 4-2

    101

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.4

  • 0-1

    11

  • 2-0

    11

  • 0-2

    18.5

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    11

  • 3-0

    21

  • 0-3

    46

  • 3-1

    16

  • 1-3

    26

  • 3-2

    21

  • 2-3

    31

  • 4-0

    56

  • 0-4

    141

  • 4-1

    41

  • 1-4

    81

  • 4-2

    51

  • 2-4

    86

  • 4-3

    101

  • 3-4

    131

  • 0-0

    13

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    13

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Switzerland Super League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    18

  • 0-1

    11

  • 2-0

    26

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    13.5

  • 1-2

    8.3

  • 3-0

    66

  • 0-3

    15

  • 3-1

    31

  • 1-3

    12

  • 3-2

    31

  • 2-3

    19

  • 4-0

    201

  • 0-4

    31

  • 4-1

    96

  • 1-4

    21

  • 4-2

    91

  • 2-4

    36

  • 4-3

    131

  • 3-4

    81

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.6

  • 2-2

    13

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 12

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    9.7

  • 2-0

    15.5

  • 0-2

    14

  • 2-1

    9.9

  • 1-2

    9.5

  • 3-0

    36

  • 0-3

    31

  • 3-1

    21

  • 1-3

    19.5

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    96

  • 0-4

    81

  • 4-1

    61

  • 1-4

    51

  • 4-2

    66

  • 2-4

    61

  • 4-3

    111

  • 3-4

    111

  • 0-0

    14

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    13

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    9.7

  • 2-0

    17.5

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.1

  • 3-0

    41

  • 0-3

    31

  • 3-1

    21

  • 1-3

    18

  • 3-2

    26

  • 2-3

    21

  • 4-0

    121

  • 0-4

    76

  • 4-1

    66

  • 1-4

    46

  • 4-2

    66

  • 2-4

    51

  • 4-3

    101

  • 3-4

    91

  • 0-0

    14.5

  • 1-1

    7.1

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Sweden Superettan
English League Cup
USA Major League Soccer
Austria 2 Liga
Czech Republic First League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    15

  • 2-0

    6.2

  • 0-2

    36

  • 2-1

    8

  • 1-2

    20

  • 3-0

    9.5

  • 0-3

    121

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    71

  • 3-2

    31

  • 2-3

    71

  • 4-0

    19

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    61

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12

  • 1-1

    7.8

  • 2-2

    21

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 15.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.3

  • 0-1

    6.3

  • 2-0

    18

  • 0-2

    8.4

  • 2-1

    12.5

  • 1-2

    8.4

  • 3-0

    51

  • 0-3

    17

  • 3-1

    36

  • 1-3

    16.5

  • 3-2

    46

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 0-4

    46

  • 4-1

    121

  • 1-4

    41

  • 4-2

    201

  • 2-4

    81

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.7

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.3

  • 0-1

    41

  • 2-0

    6.3

  • 0-2

    121

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    46

  • 3-0

    6.3

  • 0-3

    201

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    201

  • 3-2

    31

  • 2-3

    131

  • 4-0

    8.4

  • 0-4

    201

  • 4-1

    14

  • 1-4

    201

  • 4-2

    41

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    31

  • 1-1

    15.5

  • 2-2

    31

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 4.25

Kèo tỷ số

  • 1-0

    46

  • 0-1

    9.7

  • 2-0

    131

  • 0-2

    6.4

  • 2-1

    51

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    201

  • 0-3

    6.2

  • 3-1

    201

  • 1-3

    10.5

  • 3-2

    141

  • 2-3

    36

  • 4-0

    201

  • 0-4

    8.2

  • 4-1

    201

  • 1-4

    13.5

  • 4-2

    201

  • 2-4

    41

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    31

  • 1-1

    16

  • 2-2

    36

  • 3-3

    141

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 4
Greece Super League 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.4

  • 0-1

    9.5

  • 2-0

    7.4

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.9

  • 1-2

    15.5

  • 3-0

    15

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    56

  • 3-2

    41

  • 2-3

    71

  • 4-0

    41

  • 0-4

    201

  • 4-1

    46

  • 1-4

    201

  • 4-2

    111

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.1

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    21

  • 3-3

    141

  • 4-4

    201

  • 0-3

    76

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.1

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    11

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    10

  • 1-2

    12

  • 3-0

    31

  • 0-3

    46

  • 3-1

    26

  • 1-3

    36

  • 3-2

    46

  • 2-3

    51

  • 4-0

    96

  • 0-4

    161

  • 4-1

    81

  • 1-4

    121

  • 4-2

    131

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7

  • 1-1

    6

  • 2-2

    19

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.2

  • 0-1

    16

  • 2-0

    6.3

  • 0-2

    41

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    21

  • 3-0

    9.6

  • 0-3

    141

  • 3-1

    13

  • 1-3

    76

  • 3-2

    31

  • 2-3

    81

  • 4-0

    19.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    66

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    21

  • 3-3

    121

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 16
Netherlands Eerste Divisie

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.9

  • 0-1

    13

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    20

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    11

  • 3-0

    20

  • 0-3

    46

  • 3-1

    14

  • 1-3

    26

  • 3-2

    19.5

  • 2-3

    26

  • 4-0

    46

  • 0-4

    121

  • 4-1

    31

  • 1-4

    66

  • 4-2

    41

  • 2-4

    71

  • 4-3

    81

  • 3-4

    101

  • 0-0

    17.5

  • 1-1

    7.4

  • 2-2

    12

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 16
Germany 3rd Liga
France Ligue 2
Korea K League 2
UEFA Europa League Qualifiers
Club Friendly

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    6.9

  • 0-2

    26

  • 2-1

    7.6

  • 1-2

    14.5

  • 3-0

    11.5

  • 0-3

    76

  • 3-1

    13

  • 1-3

    46

  • 3-2

    26

  • 2-3

    51

  • 4-0

    26

  • 0-4

    151

  • 4-1

    31

  • 1-4

    151

  • 4-2

    61

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    11

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    86

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.3

  • 0-1

    10

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    15.5

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    9.9

  • 3-0

    20

  • 0-3

    36

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    21

  • 3-2

    26

  • 2-3

    31

  • 4-0

    51

  • 0-4

    96

  • 4-1

    41

  • 1-4

    66

  • 4-2

    56

  • 2-4

    81

  • 4-3

    121

  • 3-4

    141

  • 0-0

    13.5

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 21
English League 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.4

  • 0-1

    8.1

  • 2-0

    12

  • 0-2

    14

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    10

  • 3-0

    26

  • 0-3

    36

  • 3-1

    21

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    31

  • 4-0

    81

  • 0-4

    111

  • 4-1

    61

  • 1-4

    76

  • 4-2

    81

  • 2-4

    96

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.6

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36
Romania Liga 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    4.45

  • 0-1

    17

  • 2-0

    4.65

  • 0-2

    66

  • 2-1

    9.5

  • 1-2

    36

  • 3-0

    7.2

  • 0-3

    201

  • 3-1

    15

  • 1-3

    201

  • 3-2

    56

  • 2-3

    201

  • 4-0

    15

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    101

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.8

  • 1-1

    9.1

  • 2-2

    36

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 16.5
Switzerland Challenge League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    21

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    31

  • 0-2

    11

  • 2-1

    14.5

  • 1-2

    8.2

  • 3-0

    71

  • 0-3

    14

  • 3-1

    31

  • 1-3

    11

  • 3-2

    26

  • 2-3

    16.5

  • 4-0

    201

  • 0-4

    26

  • 4-1

    91

  • 1-4

    18.5

  • 4-2

    81

  • 2-4

    26

  • 4-3

    101

  • 3-4

    61

  • 0-0

    31

  • 1-1

    9.4

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 8.3
Iceland Premier League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    17

  • 0-1

    13.5

  • 2-0

    21

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    9

  • 3-0

    46

  • 0-3

    21

  • 3-1

    21

  • 1-3

    14

  • 3-2

    21

  • 2-3

    16.5

  • 4-0

    121

  • 0-4

    51

  • 4-1

    56

  • 1-4

    26

  • 4-2

    51

  • 2-4

    31

  • 4-3

    66

  • 3-4

    56

  • 0-0

    26

  • 1-1

    8.7

  • 2-2

    11

  • 3-3

    31

  • 4-4

    111

  • Tỷ số khác 10.5

Kèo tỷ số

  • 1-2

    18.5

  • 3-0

    11

  • 0-3

    121

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    56

  • 3-2

    20

  • 2-3

    46

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    19

  • 1-4

    201

  • 4-2

    36

  • 2-4

    161

  • 4-3

    86

  • 3-4

    201

  • 0-0

    19

  • 1-1

    8.9

  • 2-2

    16

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • 1-0

    8.5

  • 0-1

    20

  • 2-0

    8

  • 0-2

    41

  • 2-1

    7.9

  • Tỷ số khác 9.7

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.5

  • 0-1

    26

  • 2-0

    8.1

  • 0-2

    51

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    21

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    141

  • 3-1

    10

  • 1-3

    61

  • 3-2

    20

  • 2-3

    46

  • 4-0

    17.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    16.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    31

  • 2-4

    201

  • 4-3

    81

  • 3-4

    201

  • 0-0

    21

  • 1-1

    9.9

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 7.7

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11.5

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    21

  • 0-2

    8.9

  • 2-1

    13

  • 1-2

    8.1

  • 3-0

    66

  • 0-3

    16.5

  • 3-1

    36

  • 1-3

    14.5

  • 4-0

    201

  • 0-4

    41

  • 4-1

    121

  • 1-4

    36

  • 4-2

    131

  • 2-4

    56

  • 4-3

    201

  • 3-4

    131

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    15

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • 3-2

    41

  • 2-3

    26

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12

  • 0-1

    15.5

  • 2-0

    13.5

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.7

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    51

  • 3-1

    14

  • 1-3

    26

  • 3-2

    17

  • 2-3

    21

  • 4-0

    51

  • 0-4

    141

  • 4-1

    31

  • 1-4

    66

  • 4-2

    36

  • 2-4

    56

  • 4-3

    56

  • 3-4

    76

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.2

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    31

  • 4-4

    131

  • Tỷ số khác 12

Kèo tỷ số

  • 0-3

    26

  • 3-1

    21

  • 1-3

    15.5

  • 3-2

    26

  • 2-3

    21

  • 4-0

    111

  • 0-4

    56

  • 4-1

    61

  • 1-4

    36

  • 4-2

    66

  • 2-4

    46

  • 4-3

    96

  • 3-4

    81

  • 0-0

    17

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    12

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • 1-0

    12.5

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    18.5

  • 0-2

    13

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    8.7

  • 3-0

    41

  • Tỷ số khác 17
Sweden Ettan Norra

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12

  • 0-1

    26

  • 2-0

    9.5

  • 0-2

    41

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    17.5

  • 3-0

    11.5

  • 0-3

    101

  • 3-1

    9.7

  • 1-3

    46

  • 3-2

    16.5

  • 2-3

    36

  • 4-0

    17.5

  • 0-4

    151

  • 4-1

    15

  • 1-4

    131

  • 4-2

    26

  • 2-4

    111

  • 4-3

    61

  • 3-4

    121

  • 0-0

    31

  • 1-1

    10.5

  • 2-2

    14

  • 3-3

    41

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 6.3

Kèo tỷ số

  • 1-0

    26

  • 0-1

    14

  • 2-0

    41

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    17

  • 1-2

    8.4

  • 3-0

    91

  • 0-3

    12.5

  • 3-1

    41

  • 1-3

    9.8

  • 3-2

    31

  • 2-3

    15.5

  • 4-0

    151

  • 0-4

    19

  • 4-1

    111

  • 1-4

    15

  • 4-2

    86

  • 2-4

    26

  • 4-3

    101

  • 3-4

    51

  • 0-0

    36

  • 1-1

    11

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    141

  • Tỷ số khác 5.9

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12.5

  • 0-1

    36

  • 2-0

    8.7

  • 0-2

    66

  • 2-1

    8.7

  • 1-2

    26

  • 3-0

    9.2

  • 0-3

    151

  • 3-1

    9.2

  • 1-3

    66

  • 3-2

    18

  • 2-3

    51

  • 4-0

    13

  • 0-4

    151

  • 4-1

    13

  • 1-4

    151

  • 4-2

    26

  • 2-4

    151

  • 4-3

    71

  • 3-4

    151

  • 0-0

    36

  • 1-1

    12.5

  • 2-2

    17

  • 3-3

    51

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 4.65

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14.5

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    19.5

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    8.3

  • 3-0

    41

  • 0-3

    19.5

  • 3-1

    21

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    21

  • 2-3

    18

  • 4-0

    96

  • 0-4

    41

  • 4-1

    56

  • 1-4

    26

  • 4-2

    56

  • 2-4

    36

  • 4-3

    91

  • 3-4

    71

  • 0-0

    21

  • 1-1

    7.8

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 13

Kèo tỷ số

  • 1-0

    17

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    26

  • 0-2

    9.8

  • 2-1

    13

  • 1-2

    7.8

  • 3-0

    61

  • 0-3

    14

  • 3-1

    31

  • 1-3

    11

  • 3-2

    31

  • 2-3

    18

  • 4-0

    151

  • 0-4

    26

  • 4-1

    91

  • 1-4

    21

  • 4-2

    86

  • 2-4

    31

  • 4-3

    121

  • 3-4

    76

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.2

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 10.5
Sweden Ettan Sodra

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.1

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    19

  • 2-1

    8

  • 1-2

    11

  • 3-0

    17.5

  • 0-3

    41

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    26

  • 3-2

    21

  • 2-3

    26

  • 4-0

    41

  • 0-4

    121

  • 4-1

    31

  • 1-4

    71

  • 4-2

    46

  • 2-4

    81

  • 4-3

    96

  • 3-4

    131

  • 0-0

    16.5

  • 1-1

    7

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 17.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.8

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    9.7

  • 0-2

    17

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    11

  • 3-0

    18

  • 0-3

    41

  • 3-1

    15

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    31

  • 4-0

    41

  • 0-4

    121

  • 4-1

    36

  • 1-4

    81

  • 4-2

    61

  • 2-4

    96

  • 4-3

    131

  • 3-4

    151

  • 0-0

    13

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    61

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.9

  • 0-1

    26

  • 2-0

    7.8

  • 0-2

    51

  • 2-1

    8

  • 1-2

    21

  • 3-0

    9.3

  • 0-3

    131

  • 3-1

    9.5

  • 1-3

    61

  • 3-2

    19.5

  • 2-3

    46

  • 4-0

    14.5

  • 0-4

    151

  • 4-1

    15

  • 1-4

    151

  • 4-2

    31

  • 2-4

    151

  • 4-3

    86

  • 3-4

    151

  • 0-0

    26

  • 1-1

    10

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 6.6
Russia Football National League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.6

  • 0-1

    8.3

  • 2-0

    8.1

  • 0-2

    18

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    13

  • 3-0

    17.5

  • 0-3

    56

  • 3-1

    19

  • 2-3

    56

  • 4-0

    51

  • 0-4

    201

  • 4-1

    51

  • 1-4

    151

  • 4-2

    101

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.9

  • 1-1

    6

  • 2-2

    19

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • 1-3

    41

  • 3-2

    41

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    4.2

  • 0-1

    13.5

  • 2-0

    4.95

  • 0-2

    51

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    31

  • 3-0

    8.6

  • 0-3

    201

  • 3-1

    16.5

  • 1-3

    141

  • 3-2

    56

  • 2-3

    201

  • 4-0

    20

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    201

  • 4-2

    121

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.3

  • 1-1

    8

  • 2-2

    36

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.5

  • 0-1

    5.4

  • 2-0

    14

  • 0-2

    9.5

  • 2-1

    12

  • 1-2

    10

  • 3-0

    41

  • 0-3

    26

  • 3-1

    36

  • 1-3

    26

  • 3-2

    66

  • 2-3

    56

  • 4-0

    151

  • 0-4

    81

  • 4-1

    141

  • 1-4

    86

  • 4-2

    201

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.3

  • 1-1

    5.7

  • 2-2

    21

  • 3-3

    151

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 81

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.5

  • 0-1

    13

  • 2-0

    6.1

  • 0-2

    36

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    19

  • 3-0

    10

  • 0-3

    121

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    71

  • 3-2

    36

  • 2-3

    76

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    71

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    21

  • 3-3

    121

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    5.6

  • 2-0

    21

  • 0-2

    7.1

  • 2-1

    15

  • 1-2

    8.3

  • 3-0

    71

  • 0-3

    13.5

  • 3-1

    51

  • 1-3

    15.5

  • 3-2

    61

  • 2-3

    36

  • 4-0

    201

  • 0-4

    36

  • 4-1

    201

  • 1-4

    41

  • 4-2

    201

  • 2-4

    81

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    19

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.7

  • 0-1

    6.5

  • 2-0

    14

  • 0-2

    10

  • 2-1

    11

  • 1-2

    9.1

  • 3-0

    36

  • 0-3

    21

  • 3-1

    31

  • 1-3

    21

  • 3-2

    41

  • 2-3

    36

  • 4-0

    121

  • 0-4

    66

  • 4-1

    96

  • 1-4

    61

  • 4-2

    141

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.8

  • 1-1

    6

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46
Hungary NB I

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8

  • 0-1

    9

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    9.7

  • 3-0

    26

  • 0-3

    36

  • 3-1

    17.5

  • 1-3

    21

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    66

  • 0-4

    101

  • 4-1

    46

  • 1-4

    66

  • 4-2

    61

  • 2-4

    76

  • 4-3

    121

  • 3-4

    131

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 26
Lithuania A Lyga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.5

  • 0-1

    26

  • 2-0

    5.2

  • 0-2

    81

  • 2-1

    8.9

  • 1-2

    36

  • 3-0

    6.3

  • 0-3

    151

  • 3-1

    11

  • 1-3

    151

  • 3-2

    36

  • 2-3

    121

  • 4-0

    10

  • 0-4

    151

  • 4-1

    17

  • 1-4

    151

  • 4-2

    56

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    17

  • 1-1

    11

  • 2-2

    31

  • 3-3

    151

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 7

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.1

  • 0-1

    21

  • 2-0

    4.7

  • 0-2

    76

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    36

  • 3-0

    6.3

  • 0-3

    151

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    151

  • 3-2

    46

  • 2-3

    151

  • 4-0

    11.5

  • 0-4

    151

  • 4-1

    21

  • 1-4

    151

  • 4-2

    76

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    10

  • 2-2

    36

  • 3-3

    151

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 10.5
Czech Republic National League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    5.7

  • 2-0

    26

  • 0-2

    6.8

  • 2-1

    14.5

  • 1-2

    7.7

  • 3-0

    76

  • 0-3

    12

  • 3-1

    46

  • 1-3

    14

  • 3-2

    56

  • 2-3

    31

  • 4-0

    151

  • 0-4

    26

  • 4-1

    151

  • 1-4

    31

  • 4-2

    151

  • 2-4

    66

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    9.8

  • 1-1

    6.5

  • 4-4

    151

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    91

  • Tỷ số khác 26
Latvia Virsliga
Malta Premier League
Tunisia Cup
Copa RFEF
France Women Division 1
USA National Independent Soccer Association
Mexico Liga MX
Chile Primera Division

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    9.6

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    9.6

  • 1-2

    8.9

  • 3-0

    31

  • 0-3

    26

  • 3-1

    20

  • 1-3

    17

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    81

  • 0-4

    61

  • 4-1

    56

  • 1-4

    41

  • 4-2

    71

  • 2-4

    61

  • 4-3

    121

  • 3-4

    121

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Brazil Serie D
Guatemala Liga Nacional
USL Championship
Costa Rica Primera Division
Iceland Division 2
Colombia Primera B
Mexico Liga Expansion MX
Mexico Liga MX Women
Brazil Campeonato Carioca Serie B1
Brazil Campeonato Women Serie A1
Brazil Campeonato Paranaense Division 2
Brazil Campeonato Carioca Serie A U20
Brazil Campeonato Brasileiro U20
Fantasy League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.9

  • 0-1

    17.5

  • 2-0

    8.3

  • 0-2

    31

  • 2-1

    7.7

  • 1-2

    15

  • 3-0

    11.5

  • 0-3

    81

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    41

  • 3-2

    19.5

  • 2-3

    36

  • 4-0

    21

  • 0-4

    151

  • 4-1

    19.5

  • 1-4

    131

  • 4-2

    36

  • 2-4

    121

  • 4-3

    91

  • 3-4

    151

  • 0-0

    20

  • 1-1

    8.3

  • 2-2

    14

  • 3-3

    51

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 10.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    56

  • 2-0

    6.7

  • 0-2

    151

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    56

  • 3-0

    6.1

  • 0-3

    151

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    151

  • 3-2

    36

  • 2-3

    151

  • 4-0

    7.4

  • 0-4

    151

  • 4-1

    12.5

  • 1-4

    151

  • 4-2

    41

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    36

  • 1-1

    18.5

  • 2-2

    36

  • 3-3

    131

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 3.25

Kèo tỷ số

  • 1-0

    19.5

  • 0-1

    31

  • 2-0

    15

  • 0-2

    36

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    15

  • 3-0

    17.5

  • 0-3

    66

  • 3-1

    11

  • 1-3

    26

  • 3-2

    13.5

  • 2-3

    21

  • 4-0

    26

  • 0-4

    151

  • 4-1

    16.5

  • 1-4

    66

  • 4-2

    21

  • 2-4

    51

  • 4-3

    36

  • 3-4

    56

  • 0-0

    51

  • 1-1

    12

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    26

  • 4-4

    86

  • Tỷ số khác 5.3

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8

  • 0-1

    31

  • 2-0

    6.1

  • 0-2

    76

  • 2-1

    8.7

  • 1-2

    31

  • 3-0

    6.9

  • 0-3

    151

  • 3-1

    9.9

  • 1-3

    121

  • 3-2

    26

  • 2-3

    91

  • 4-0

    10.5

  • 0-4

    151

  • 4-1

    15

  • 1-4

    151

  • 4-2

    41

  • 2-4

    151

  • 4-3

    141

  • 3-4

    151

  • 0-0

    21

  • 1-1

    11.5

  • 2-2

    26

  • 3-3

    101

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 5.9

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11.5

  • 0-1

    14

  • 2-0

    13

  • 0-2

    18.5

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    10

  • 3-0

    21

  • 0-3

    36

  • 3-1

    14

  • 1-3

    20

  • 3-2

    18.5

  • 2-3

    21

  • 4-0

    46

  • 0-4

    86

  • 4-1

    31

  • 1-4

    51

  • 4-2

    41

  • 2-4

    56

  • 4-3

    76

  • 3-4

    86

  • 0-0

    21

  • 1-1

    7.7

  • 2-2

    11

  • 3-3

    36

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 13.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8

  • 0-1

    8.4

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    13

  • 2-1

    8.9

  • 1-2

    9.4

  • 3-0

    26

  • 0-3

    31

  • 3-1

    19

  • 1-3

    21

  • 3-2

    31

  • 2-3

    31

  • 4-0

    66

  • 0-4

    81

  • 4-1

    51

  • 1-4

    61

  • 4-2

    76

  • 2-4

    86

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    61

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    26

  • 0-1

    18

  • 2-0

    31

  • 0-2

    15.5

  • 2-1

    13

  • 1-2

    9.2

  • 3-0

    51

  • 0-3

    19.5

  • 3-1

    21

  • 1-3

    11.5

  • 3-2

    19.5

  • 2-3

    14

  • 4-0

    111

  • 0-4

    31

  • 4-1

    51

  • 1-4

    19.5

  • 4-2

    46

  • 2-4

    21

  • 4-3

    56

  • 3-4

    41

  • 0-0

    46

  • 1-1

    11

  • 2-2

    11

  • 3-3

    26

  • 4-4

    91

  • Tỷ số khác 6.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    13

  • 0-1

    31

  • 2-0

    9.6

  • 0-2

    51

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    19.5

  • 3-0

    11

  • 0-3

    111

  • 3-1

    9.4

  • 1-3

    46

  • 3-2

    16.5

  • 2-3

    36

  • 4-0

    16

  • 0-4

    151

  • 4-1

    14

  • 1-4

    141

  • 4-2

    26

  • 2-4

    111

  • 4-3

    61

  • 3-4

    121

  • 0-0

    36

  • 1-1

    11

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 5.5
Giờ Trận Đấu Cả Trận Hiệp 1
Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2 Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2
English Premier League
Spain Primera Division
France Ligue 1
English League Championship
Austria Bundesliga